Hotline 0961 678 581

Dung môi Tá dược

  • Dimethyl sulfoxide (DMSO)

    Thông tin sản phẩm
    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 225 kg/ phuy.
    Dimethyl sulfoxide (DMSO) là một hợp chất organosulfur có công thức hóa học (CH₃)₂SO. Ở nhiệt độ phòng, nó là một chất lỏng không màu, gần như không mùi và có tính hút ẩm cao. DMSO là một dung môi aprotic phân cực, có nghĩa là nó có khả năng hòa tan cả các chất phân cực và không phân cực, một đặc điểm hiếm thấy ở các dung môi thông thường. Cấu trúc phân tử của DMSO bao gồm một nguyên tử lưu huỳnh liên kết với hai nhóm methyl và một nguyên tử oxy, tạo nên một trung tâm phân cực mạnh mẽ.

    Những đặc tính nổi bật của DMSO:

    • Khả năng hòa tan vượt trội: Đây là đặc tính nổi bật nhất. Nó có thể hòa tan nhiều loại hợp chất hữu cơ và vô cơ, bao gồm lipid, carbohydrate, protein, axit nucleic và nhiều loại polyme.
    • Tính thẩm thấu cao: Có khả năng dễ dàng xuyên qua da và các màng sinh học khác. Đặc tính này đã dẫn đến việc nghiên cứu và ứng dụng trong việc vận chuyển thuốc qua da (transdermal drug delivery) và bảo quản tế bào, mô và cơ quan.
    • Điểm đóng băng và điểm sôi thuận lợi: DMSO có điểm đóng băng tương đối cao (18.5°C) và điểm sôi cao (189°C), cho phép nó được sử dụng trong một phạm vi nhiệt độ rộng.
    • Tính ổn định hóa học: DMSO tương đối ổn định và ít phản ứng với nhiều hợp chất, làm cho nó trở thành một dung môi đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng.
    • Khả năng bảo vệ tế bào: Một số nghiên cứu cho thấy nó có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do lạnh (cryoprotectant) và một số tác nhân gây hại khác.

    Ứng dụng đa dạng:

    Nhờ những đặc tính độc đáo, DMSO được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

    • Trong phòng thí nghiệm:
      • Dung môi phản ứng: Hòa tan các chất phản ứng, đặc biệt là các chất ít tan trong các dung môi thông thường.
      • Môi trường nuôi cấy tế bào: Được sử dụng làm dung môi cho các thành phần của môi trường nuôi cấy và là chất bảo quản tế bào khi đông lạnh.
      • Chất chiết xuất: Hỗ trợ quá trình chiết xuất các hợp chất từ thực vật và các nguồn tự nhiên khác.
      • Trong phân tích hóa học: Được sử dụng trong các kỹ thuật sắc ký và quang phổ.
    • Trong công nghiệp:
      • Dung môi công nghiệp: Hòa tan sơn, chất kết dính và các polyme.
      • Chất tẩy rửa: Loại bỏ dầu mỡ và các chất bẩn khó tẩy.
      • Chất mang trong các quy trình tổng hợp hóa học.
    • Trong y tế và dược phẩm:
      • Chất vận chuyển thuốc qua da: Tăng cường sự hấp thụ của một số loại thuốc khi bôi ngoài da.
      • Thuốc điều trị: Đã được sử dụng trong điều trị một số tình trạng như viêm khớp, đau cơ và xơ cứng bì (scleroderma).
      • Chất bảo quản lạnh (Cryoprotectant): Được sử dụng để bảo quản tế bào gốc, tinh trùng, trứng và các mô cơ quan trước khi đông lạnh để sử dụng sau này.
      • Nghiên cứu dược lý: Được sử dụng để hòa tan các hợp chất thuốc tiềm năng trong các thí nghiệm in vitro và in vivo.
    • Trong nông nghiệp:
      • Chất tăng cường hấp thụ: Có thể giúp cây trồng hấp thụ tốt hơn các chất dinh dưỡng và thuốc bảo vệ thực vật.

    Lưu ý quan trọng khi sử dụng DMSO:

    • Khả năng thẩm thấu: Do khả năng thẩm thấu cao, có thể mang theo các chất khác qua da, bao gồm cả các chất độc hại. Do đó, cần đảm bảo bề mặt tiếp xúc với DMSO phải sạch sẽ.
    • Tác dụng phụ: Có thể gặp các tác dụng phụ như kích ứng da, khô da, cảm giác nóng rát hoặc có vị tỏi trong miệng sau khi tiếp xúc.
    • Tương tác thuốc: DMSO có thể tương tác với một số loại thuốc, làm thay đổi hiệu quả hoặc tác dụng phụ của chúng.
    • Đeo đồ bảo hộ: Khi làm việc, cần đeo găng tay, kính bảo hộ và áo choàng phòng thí nghiệm để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
    • Thông gió tốt: Làm việc trong khu vực thông gió tốt để tránh hít phải hơi của nó.
  • N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP)

    Tên khác: 1-methyl-2-pyrrolidon, N -Methylpyrrolidon, N –Methylpyrrolidinon, N-Methyl-2-pyrrolidone. Thông tin sản phẩm
    • Công thức hóa học: C5 H9 NO­.
    • Số CAS: [872-50-4].
    • Xuất xứ:Trung Quốc.
    • Quy Cách:200 kg/ phuy.

    N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP) là một dung môi hữu cơ phân cực aprotic, có khả năng hòa tan mạnh mẽ đối với nhiều loại hợp chất hữu cơ và vô cơ. Với tính chất hóa lý đặc trưng, NMP được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, mang lại hiệu quả cao trong các quy trình sản xuất.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên hóa học: N-Methyl-2-pyrrolidone
    • Công thức phân tử: C5H9NO
    • Dạng bào chế: Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt
    • Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ

    Ứng dụng đa dạng:

      • Ngành điện tử: NMP được sử dụng để làm sạch và tẩy rửa các linh kiện điện tử.
      • Ngành dược phẩm: NMP được sử dụng làm dung môi trong quá trình tổng hợp và tinh chế dược phẩm.
      • Ngành hóa dầu: NMP được sử dụng để tách chiết các hợp chất thơm và không no.
      • Ngành công nghiệp sơn và mực in: NMP được sử dụng làm dung môi trong các công thức sơn và mực in.
      • Ngành công nghiệp nhựa và polyme: NMP giúp hòa tan các polyme khó tan, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất nhựa và các sản phẩm polyme khác.
      • Sản xuất pin lithium-ion: NMP được sử dụng làm dung môi trong quá trình sản xuất điện cực pin.

    Ưu điểm nổi bật:

      • Khả năng hòa tan mạnh mẽ, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
      • Độ ổn định nhiệt và hóa học cao, đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
      • Điểm sôi cao, giảm thiểu sự bay hơi, tiết kiệm chi phí.
      • Tính phân cực cao, tăng cường hiệu quả phản ứng.

    An toàn khi sử dụng:

      • Cần tuân thủ các biện pháp an toàn khi sử dụng NMP.
      • NMP có thể gây kích ứng da và mắt.
      • Cần tránh hít phải hơi NMP.

    Lưu ý quan trọng khi sử dụng:

    • Sử dụng trong môi trường thông gió tốt.
    • Mang đồ bảo hộ (găng tay, kính bảo hộ).
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và lửa.
  • Dimethyl Acetamide (DMAC)

    Tên khác: N,N-Dimethylacetamide Thông tin sản phẩm
    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 190 kg/ phuy.

    Dimethyl Acetamide (DMAC) là một dung môi hữu cơ phân cực, không màu, có khả năng hòa tan tuyệt vời đối với nhiều loại hợp chất hữu cơ và vô cơ. Với tính chất hóa học đặc trưng và khả năng hòa tan vượt trội, DMAC đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, mang lại hiệu quả cao trong các quy trình sản xuất phức tạp.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên hóa học: Dimethyl Acetamide
    • Công thức phân tử: C4H9NO
    • Dạng bào chế: Chất lỏng trong suốt, không màu
    • Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ

    Ứng dụng đa dạng:

      • Sản xuất sợi tổng hợp (acrylic, polyurethane): DMAC là dung môi lý tưởng cho quá trình kéo sợi ướt và khô, tạo ra các sợi có chất lượng cao.
      • Sản xuất dược phẩm: DMAC được sử dụng trong quá trình tinh chế và sản xuất nhiều loại dược phẩm quan trọng.
      • Sản xuất màng lọc: DMAC là dung môi chính trong sản xuất màng lọc polysulfone, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống lọc nước và xử lý khí.
      • Sản xuất nhựa và polyme: DMAC giúp hòa tan các polyme khó tan, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất nhựa và các sản phẩm polyme khác.
      • Sản xuất sơn và mực in: DMAC được sử dụng làm dung môi trong các công thức sơn và mực in, giúp cải thiện độ bám dính và độ bền của sản phẩm.
      • Sử dụng trong các phản ứng hóa học: DMAC là dung môi phân cực aprotic, lý tưởng cho nhiều phản ứng hữu cơ quan trọng.

    Ưu điểm nổi bật:

      • Khả năng hòa tan vượt trội, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tăng hiệu quả phản ứng.
      • Độ ổn định nhiệt và hóa học cao, đảm bảo tính ổn định của sản phẩm trong các điều kiện khắc nghiệt.
      • Điểm sôi cao, giảm thiểu sự bay hơi, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn lao động.
      • Tính phân cực cao, tăng cường hiệu quả phản ứng và cải thiện chất lượng sản phẩm.

    An toàn khi sử dụng:

      • Cần tuân thủ các biện pháp an toàn khi sử dụng DMAC.
      • DMAC có thể gây kích ứng da và mắt, cần trang bị đồ bảo hộ phù hợp.
      • Cần tránh hít phải hơi DMAC, đảm bảo thông gió tốt trong quá trình sử dụng.

    Lưu ý quan trọng khi sử dụng:

    • Sử dụng trong môi trường thông gió tốt để tránh hít phải hơi DMAC.
    • Mang đồ bảo hộ (găng tay, kính bảo hộ) để bảo vệ da và mắt.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và lửa.
  • Polyethylene glycol 400 (PEG 400)

    Thông tin sản phẩm
    • Xuất xứ: Hàn Quốc.
    • Quy Cách: 230 kg/ phuy.

    Polyethylene glycol 400 (PEG 400) là một polyether không ion, có công thức hóa học H(OCH2CH2)nOH, với n trung bình khoảng 8-9. Đây là một chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu, có khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Với tính chất hóa học và vật lý đặc trưng, PEG 400 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và dược phẩm.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên hóa học: Polyethylene glycol 400
    • Công thức phân tử: H(OCH2CH2)nOH
    • Dạng bào chế: Chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu
    • Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước, ethanol, và nhiều dung môi hữu cơ

    Ứng dụng đa dạng:

      • Ngành dược phẩm: Làm dung môi, chất làm mềm, chất phân tán trong thuốc tiêm, thuốc uống, thuốc bôi ngoài da.
      • Ngành mỹ phẩm: Làm chất làm ẩm, chất nhũ hóa, chất điều chỉnh độ nhớt trong kem dưỡng da, lotion, sản phẩm chăm sóc tóc.
      • Ngành công nghiệp: Làm chất hóa dẻo, chất bôi trơn, chất trung gian trong sản xuất polyme, chất hoạt động bề mặt.
      • Ngành thực phẩm: Làm chất tạo ẩm, chất ổn định trong một số sản phẩm thực phẩm.

    Ưu điểm nổi bật:

      • Khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
      • Tính ổn định hóa học và nhiệt độ cao.
      • Độ độc tính thấp, an toàn khi sử dụng.
      • Khả năng giữ ẩm và làm mềm tuyệt vời.
      • Tính trơ về mặt hóa học.

    An toàn khi sử dụng:

      • PEG 400 được đánh giá là an toàn cho người sử dụng trong liều lượng cho phép.
      • Tuy nhiên, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo quản của nhà sản xuất.
      • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.

    Lưu ý quan trọng khi sử dụng:

    • Sử dụng theo đúng tỷ lệ được khuyến cáo trong công thức sản phẩm.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Cần tham khảo ý kiến chuyên gia khi dùng trong các sản phẩm đặc biệt.
  • POLYSORBATE 80 (TWEEN 80)

    Thông tin sản phẩm
    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 220kg/phuy, 25kg/can.

    POLYSORBATE 80, hay còn được biết đến với tên gọi TWEEN 80, là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng nhũ hóa, hòa tan và ổn định các hệ nhũ tương. Với tính chất hóa lý đặc trưng, TWEEN 80 đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng và hiệu quả của nhiều sản phẩm.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên hóa học: POLYSORBATE 80
    • Tên gọi khác: TWEEN 80
    • Dạng bào chế: Chất lỏng nhớt, màu vàng nhạt đến vàng hổ phách
    • Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong nước, ethanol và một số dung môi hữu cơ

    Ứng dụng đa dạng:

      • Ngành thực phẩm: Chất nhũ hóa trong kem, bánh kẹo, nước sốt và các sản phẩm chế biến sẵn.
      • Ngành dược phẩm: Chất hòa tan và chất ổn định trong thuốc tiêm, thuốc uống và các sản phẩm bôi ngoài da.
      • Ngành mỹ phẩm: Chất nhũ hóa và chất phân tán trong kem dưỡng da, lotion, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc.
      • Ngành công nghiệp: Chất nhũ hóa trong sản xuất thuốc trừ sâu, chất bôi trơn và các sản phẩm công nghiệp khác.
      • Ngành dệt may: Chất làm mềm sợi vải.

    Ưu điểm nổi bật:

      • Khả năng nhũ hóa và hòa tan tốt, giúp tạo ra các hệ nhũ tương ổn định.
      • Tính ổn định cao trong nhiều điều kiện pH và nhiệt độ.
      • An toàn cho người sử dụng, được chấp thuận bởi nhiều cơ quan quản lý.
      • Khả năng phân tán tốt.

    An toàn khi sử dụng:

      • TWEEN 80 được đánh giá là an toàn cho người sử dụng trong liều lượng cho phép.
      • Tuy nhiên, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và bảo quản của nhà sản xuất.
      • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.

    Lưu ý quan trọng khi sử dụng:

    • Sử dụng theo đúng tỷ lệ được khuyến cáo trong công thức sản phẩm.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Cần tham khảo ý kiến chuyên gia khi dùng trong các sản phẩm đặc biệt.
  • Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (PGD)

    Thông tin sản phẩm:

    • Xuất xứ: Malaysia.
    • Quy Cách: 190 kg/ phuy.

    Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (PGD) là một este hóa chất được tạo ra từ propylene glycol và axit caprylic/capric. Đây là một chất lỏng không màu, không mùi, có khả năng hòa tan tốt trong nhiều loại dầu và dung môi hữu cơ. PGD được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm nhờ vào tính chất làm mềm, làm ẩm và tăng cường độ ổn định của sản phẩm.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên hóa học: Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
    • Công thức phân tử: C21H42O6
    • Dạng bào chế: Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt
    • Độ hòa tan: Hòa tan tốt trong dầu và dung môi hữu cơ, không hòa tan trong nước

    Ứng dụng:

      • Mỹ phẩm: Kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sản phẩm chăm sóc tóc, v.v.
      • Dược phẩm: Kem bôi da, thuốc mỡ, dung dịch uống, v.v.
      • Thực phẩm: Chất nhũ hóa, chất làm ẩm.

    Ưu điểm:

      • Làm mềm da, tạo cảm giác mịn màng và không nhờn rít.
      • Tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
      • Giúp phân tán đều các thành phần trong sản phẩm.
      • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm.
      • Tính an toàn cao.

    An toàn:

      • Được đánh giá là an toàn cho da và không gây kích ứng.
      • Được FDA và các tổ chức uy tín khác công nhận.

    Lưu ý khi sử dụng:

    • Sử dụng theo đúng tỷ lệ được khuyến cáo trong công thức sản phẩm.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Caprylic/Capric triglyceride (MCT)

    Tên khác: Medium Chain Triglyceride.

    Thông tin sản phẩm:

    • Xuất xứ: Malaysia.
    • Quy Cách: 190 kg/ phuy.

    Caprylic/Capric Triglyceride (MCT) là một loại dầu trung tính, không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Dưới đây là thông tin chi tiết về MCT, tối ưu hóa cho SEO từ khóa "MCT":

    1. Tổng quan về Caprylic/Capric Triglyceride (MCT)

    • Tên gọi khác: Dầu MCT, Medium Chain Triglyceride
    • Nguồn gốc: Được chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu cọ.
    • Tính chất:
      • Dạng lỏng, trong suốt, không màu.
      • Không mùi, không vị.
      • Khả năng thẩm thấu nhanh vào da.
      • Không gây nhờn rít.
      • Ổn định và khó bị oxy hóa.

    2. Ứng dụng

    • Mỹ phẩm:
      • Dung môi hòa tan các thành phần mỹ phẩm.
      • Chất làm mềm da, giúp da mịn màng, mềm mại.
      • Chất dưỡng ẩm, ngăn ngừa tình trạng da khô ráp.
      • Thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, môi.
      • Sản phẩm chống lão hóa, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
    • Thực phẩm:
      • Nguồn cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.
      • Hỗ trợ giảm cân, đốt cháy chất béo.
      • Cải thiện chức năng não bộ.
      • Thành phần trong các sản phẩm thực phẩm chức năng, thực phẩm ăn kiêng.
    • Dược phẩm:
      • Dung môi hòa tan các loại thuốc.
      • Chất mang các hoạt chất dược phẩm.
      • Sản xuất thuốc viên nang mềm.

    3. Ưu điểm của MCT

    • An toàn cho da, không gây kích ứng.
    • Khả năng tương thích tốt với nhiều loại da.
    • Không gây bít tắc lỗ chân lông.
    • Dễ dàng kết hợp với các thành phần khác.
    • Tính ổn định cao, thời hạn sử dụng lâu dài.

    4. Lưu ý khi sử dụng

    • Chọn mua sản phẩm MCT từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Title

Go to Top