Hotline 0961 678 581

Các chất Phụ gia

  • Vitamin C

    Thông tin sản phẩm:
    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 25 kg/Thùng.
    Vitamin C, hay axit ascorbic, không chỉ quan trọng đối với sức khỏe con người mà còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sức khỏe và nâng cao năng suất của vật nuôi trong ngành thú y và chăn nuôi.

    Tại sao Vitamin C quan trọng đối với vật nuôi?

    Tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng khác ở vật nuôi, bao gồm:

    • Tổng hợp collagen: Collagen là thành phần cấu trúc chính của da, xương, sụn và mạch máu.
    • Tăng cường hệ miễn dịch: Kích thích sản xuất và chức năng của các tế bào miễn dịch, giúp vật nuôi chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng.
    • Giảm stress: Bổ sung Vitamin C giúp giảm tác động tiêu cực của stress lên hệ miễn dịch và hiệu suất sản xuất.
    • Hấp thụ sắt: Giúp tăng cường khả năng hấp thụ sắt từ thức ăn, ngăn ngừa tình trạng thiếu máu ở vật nuôi.
    • Chức năng trao đổi chất: Tham gia vào nhiều phản ứng trao đổi chất quan trọng trong cơ thể, đảm bảo quá trình chuyển hóa năng lượng diễn ra hiệu quả.

    Lợi ích khi bổ sung Vitamin C:

    Việc bổ sung vào khẩu phần ăn hoặc nước uống của vật nuôi mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

    • Tăng cường sức đề kháng: Giúp vật nuôi khỏe mạnh hơn, ít mắc bệnh và nhanh chóng phục hồi sau bệnh.
    • Giảm tỷ lệ chết: Đặc biệt quan trọng đối với gia cầm và heo con trong giai đoạn đầu đời.
    • Cải thiện năng suất: Ở gia cầm, Vitamin C có thể cải thiện tỷ lệ đẻ trứng, chất lượng trứng và tăng trọng. Ở heo, nó có thể cải thiện tốc độ tăng trưởng và giảm tỷ lệ mắc bệnh hô hấp.
    • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Vitamin C có thể ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thịt và sữa.
    • Giảm tác động của stress: Giúp vật nuôi thích nghi tốt hơn với các điều kiện môi trường thay đổi và các yếu tố gây stress khác.
    • Hỗ trợ điều trị bệnh: Vitamin C có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị một số bệnh nhiễm trùng và các tình trạng sức khỏe khác ở vật nuôi.

    Nguồn cung cấp và cách sử dụng:

    Trong thực tế chăn nuôi, Vitamin C thường được bổ sung dưới dạng nguyên liệu thô vào thức ăn hỗn hợp hoặc hòa tan trong nước uống. Các dạng Vitamin C phổ biến được sử dụng bao gồm:

    • Axit Ascorbic (dạng bột): Dạng tinh khiết, thường được trộn vào thức ăn với liều lượng phù hợp theo từng loại vật nuôi và giai đoạn phát triển.
    • Ascorbyl Phosphate: Một dạng ổn định hơn, ít bị oxy hóa và phân hủy trong quá trình chế biến và bảo quản thức ăn.
    • Các chế phẩm Vitamin C chuyên dụng cho thú y: Các sản phẩm này thường được bào chế với hàm lượng và dạng phù hợp cho từng loài vật nuôi cụ thể.

    Liều lượng sử dụng:

    Liều lượng cần thiết cho vật nuôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài, độ tuổi, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng sức khỏe và mức độ stress. Thông thường, liều lượng khuyến cáo dao động từ vài chục đến vài trăm mg Vitamin C nguyên chất trên kg thức ăn. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của các chuyên gia thú y và dinh dưỡng để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và hiệu quả.

    Lưu ý khi sử dụng:

    • Bảo quản đúng cách: Dễ bị oxy hóa và phân hủy khi tiếp xúc với không khí, ánh sáng và nhiệt độ cao. Cần bảo quản nguyên liệu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Trộn đều trong thức ăn: Đảm bảo được trộn đều trong thức ăn để tất cả vật nuôi đều nhận được đủ lượng cần thiết.
    • Sử dụng nguồn uy tín: Lựa chọn các nhà cung cấp nguyên liệu uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Tokusil 233

    Thông tin sản phẩm:
    • Xuất xứ: Thái Lan.
    • Quy Cách: 20 kg/Bao.

    Tokusil 233 là một sản phẩm silica kết tủa vô định hình, được ứng dụng rộng rãi trong ngành thức ăn chăn nuôi như một chất chống vón cục hiệu quả. Với đặc tính vật lý và hóa học đặc biệt, Tokusil 233 giúp cải thiện đáng kể chất lượng và độ ổn định của thức ăn chăn nuôi, mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Tokusil 233
    • Thành phần chính: Silica kết tủa vô định hình (SiO2)
    • Dạng bào chế: Bột mịn màu trắng
    Đặc tính:
      • Khả năng hấp thụ ẩm cao
      • Khả năng chống vón cục tuyệt vời
      • Độ tinh khiết cao
      • Tính trơ về mặt hóa học

    Ứng dụng:

      • Chống vón cục trong thức ăn chăn nuôi dạng bột và dạng viên.
      • Cải thiện độ chảy tự do của thức ăn chăn nuôi.
      • Tăng cường độ ổn định của thức ăn chăn nuôi trong quá trình bảo quản.
      • Sản xuất cao su, keo dán.

    Ưu điểm nổi bật:

      • Hiệu quả chống vón cục vượt trội, giúp thức ăn chăn nuôi luôn tơi xốp và dễ sử dụng.
      • Cải thiện chất lượng thức ăn chăn nuôi, đảm bảo dinh dưỡng đồng đều cho vật nuôi.
      • Kéo dài thời gian bảo quản thức ăn chăn nuôi, giảm thiểu hao hụt và lãng phí.
      • An toàn cho vật nuôi và người sử dụng.

    Lợi ích khi sử dụng Tokusil 233:

    • Cải thiện độ chảy tự do của thức ăn chăn nuôi: Tokusil 233 giúp thức ăn chăn nuôi không bị vón cục, dễ dàng chảy qua các thiết bị phân phối và máng ăn, đảm bảo vật nuôi được cung cấp thức ăn đồng đều.
    • Tăng cường độ ổn định của thức ăn chăn nuôi: Tokusil 233 giúp ngăn ngừa sự hình thành nấm mốc và vi khuẩn trong thức ăn chăn nuôi, kéo dài thời gian bảo quản và giảm thiểu nguy cơ gây bệnh cho vật nuôi.
    • Nâng cao hiệu quả kinh tế: Bằng cách giảm thiểu hao hụt và lãng phí thức ăn chăn nuôi, Tokusil 233 giúp người chăn nuôi tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận.
    • Ứng dụng trong ngành công nghiệp cao su, và keo dán, giúp tăng cường độ bền, và các đặc tính vật lý khác.

    Lưu ý khi sử dụng:

    • Sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo bởi nhà sản xuất.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Đeo khẩu trang và găng tay khi tiếp xúc với sản phẩm.
  • Sodium Saccharin Anhydrous

    Thông tin sản phẩm:

    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 25 kg/Bao.

    Sodium Saccharin Anhydrous: Chất Tạo Ngọt Nhân Tạo An Toàn và Phổ Biến

    Sodium Saccharin Anhydrous, hay còn gọi là natri saccharin khan, là một chất tạo ngọt nhân tạo không calo, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Với độ ngọt gấp 300-400 lần đường mía, Sodium Saccharin Anhydrous là lựa chọn lý tưởng cho những người muốn giảm lượng đường tiêu thụ mà vẫn giữ được hương vị ngọt ngào.

    Thông tin chi tiết về sản phẩm:

    • Tên hóa học: Natri 1,2-benzisothiazol-3(2H)-one 1,1-dioxide
    • Công thức phân tử: C7H4NNaO3S
    • Dạng bào chế: Bột tinh thể màu trắng, không mùi
    • Độ ngọt: Gấp 300-400 lần đường mía
    • Độ hòa tan: Dễ tan trong nước

    Ứng dụng:

      • Thực phẩm và đồ uống: Nước ngọt, bánh kẹo, đồ tráng miệng, nước sốt, v.v.
      • Dược phẩm: Thuốc viên, siro, v.v.
      • Mỹ phẩm: Kem đánh răng, nước súc miệng, v.v.
      • Các ngành công nghiệp khác.

    Ưu điểm:

      • Không calo, phù hợp cho người ăn kiêng và người mắc bệnh tiểu đường.
      • Độ ngọt cao, chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ.
      • Ổn định ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các sản phẩm nướng.
      • Giá thành rẻ hơn so với đường mía.

    An toàn:

      • Được FDA và EFSA công nhận là an toàn cho người sử dụng.
      • Tuy nhiên, một số nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể gây ung thư bàng quang ở liều lượng rất cao. Do đó khuyến cáo nên dùng đúng liều lượng.
      • ADi của Sodium Saccharin là 5mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày.

    Lưu ý khi sử dụng:

    • Sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về sức khỏe.
    • Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.

    Tại sao nên chọn Sodium Saccharin Anhydrous?

    • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
    • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cung cấp Sodium Saccharin Anhydrous với giá cả hợp lý, phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
    • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
  • Potassium Chloride (KCL)

    Thông tin sản phẩm:

    • Xuất xứ: Đức.
    • Quy Cách: 25kg/ Bao.

    Kali clorua (KCl) là một hợp chất hóa học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

    1. Tổng quan về Kali clorua (KCl)

    • Công thức hóa học: KCl
    • Tên gọi khác: Potassium chloride, muối kali
    • Tính chất vật lý:
      • Dạng tinh thể màu trắng hoặc không màu
      • Không mùi
      • Vị mặn đặc trưng
      • Dễ tan trong nước
    • Tính chất hóa học:
      • Là một muối ion, dễ dàng phân ly thành ion kali (K+) và ion clorua (Cl-) trong dung dịch.

    2. Ứng dụng của Kali clorua (KCl)

    • Nông nghiệp:
      • Là thành phần chính của phân bón kali, cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng.
      • Giúp tăng cường sức đề kháng của cây, cải thiện chất lượng nông sản.
    • Y tế:
      • Bổ sung kali cho cơ thể trong trường hợp thiếu hụt kali máu.
      • Thành phần của một số loại thuốc và dung dịch tiêm truyền.
    • Công nghiệp:
      • Sản xuất kali hydroxit và kali kim loại.
      • Chất điện phân trong một số quá trình điện hóa.
      • Sử dụng trong ngành dầu khí.
    • Xử lý nước:
      • Được sử dụng trong việc làm mềm nước.
      • Có thể được sử dụng trong việc lọc nước thải.
    • Thực phẩm:
      • Được sử dụng như một chất thay thế muối ăn trong thực phẩm dành cho người cần hạn chế natri.

    3. Lưu ý khi sử dụng KCl

    • Sử dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Đọc kỹ hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng.
  • Chlortetracycline Feed Grade 15% (CTC 15%)

    Thông tin sản phẩm:

    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 25 kg/Bao.

    Chlortetracycline Feed Grade 15% (CTC 15%) là một loại kháng sinh phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, cũng như kích thích tăng trưởng cho vật nuôi. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

    Thành phần:

    • Chlortetracycline Hydrochloride (CTC HCl): 15%
    • Tá dược vừa đủ

    Công dụng:

    • Phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và tiêu hóa do vi khuẩn nhạy cảm với Chlortetracycline ở gia súc, gia cầm.
    • Kích thích tăng trưởng, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, giúp vật nuôi tăng trọng nhanh.
    • Nâng cao sức đề kháng, giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng tỷ lệ sống sót của vật nuôi.

    Chỉ định:

    • Gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng): Điều trị các bệnh như CRD (hen gà), tụ huyết trùng, viêm ruột hoại tử, tiêu chảy phân xanh, phân trắng.
    • Gia súc (heo, trâu, bò): Điều trị các bệnh như viêm phổi, viêm ruột, tiêu chảy, tụ huyết trùng.
    • Thủy sản (tôm, cá): Phòng và trị một số bệnh nhiễm khuẩn.

    Liều dùng và cách dùng:

    • Trộn đều vào thức ăn theo liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
    • Liều lượng sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vật nuôi, độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mục đích sử dụng (phòng bệnh hay điều trị).

    Lưu ý:

    • Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ thú y.
    • Ngừng sử dụng thuốc trước khi giết mổ ít nhất một thời gian nhất định (thời gian ngưng thuốc) để đảm bảo an toàn thực phẩm.
    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Không dùng cho động vật nhai lại đã trưởng thành.

    Một số thông tin bổ sung:

    • CTC 15% thường có dạng bột màu vàng hoặc vàng nâu, dễ hòa trộn vào thức ăn.
    • Sản phẩm có thể được đóng gói trong các bao bì khác nhau, phổ biến nhất là bao 25kg.

    Để biết thêm thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y hoặc nhà sản xuất.

  • Actisaf

    Thông tin sản phẩm:
    • Thành phần: Chiết xuất từ nấm men Saccharomyces cerevisiae
    • Xuất xứ: Pháp.
    • Quy Cách: 25 kg/Bao.
    Actisaf là một loại men vi sinh sống, được sản xuất từ chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae CNCM I-4407. Chủng nấm men này được chọn lọc kỹ lưỡng, có khả năng sống sót cao trong môi trường đường ruột của vật nuôi, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, cải thiện tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.

    Công dụng nổi bật của Actisaf:

    • Cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột: Actisaf giúp tăng cường quần thể vi sinh vật có lợi, ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại, tạo môi trường đường ruột khỏe mạnh cho vật nuôi.
    • Cải thiện tiêu hóa và hấp thụ thức ăn: Giúp tăng cường hoạt động của các enzyme tiêu hóa, cải thiện khả năng phân giải và hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn, giúp vật nuôi tăng trưởng nhanh và hiệu quả.
    • Tăng cường sức đề kháng: Actisaf giúp kích thích hệ miễn dịch của vật nuôi, tăng cường khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và các tác nhân gây stress.
    • Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường: Giúp giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi và thủy sản, góp phần giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh và ô nhiễm môi trường.

    Lợi ích vượt trội trong chăn nuôi và thủy sản:

    • Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn: Giúp vật nuôi hấp thụ tối đa các chất dinh dưỡng từ thức ăn, giảm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), giúp tiết kiệm chi phí thức ăn.
    • Cải thiện năng suất: Actisaf giúp vật nuôi tăng trưởng nhanh, khỏe mạnh, tăng sản lượng thịt, trứng, sữa và các sản phẩm thủy sản.
    • Nâng cao chất lượng sản phẩm: Giúp cải thiện chất lượng thịt, trứng, sữa và các sản phẩm thủy sản, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
    • Giảm tỷ lệ mắc bệnh: Giúp tăng cường sức đề kháng của vật nuôi, giảm tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột và các bệnh nhiễm trùng khác.
    • Cải thiện môi trường nuôi: Giúp giảm lượng khí thải độc hại từ phân vật nuôi, cải thiện chất lượng môi trường nuôi.

    Cách sử dụng hiệu quả:

    • Trộn vào thức ăn: Có thể được trộn trực tiếp vào thức ăn hỗn hợp cho vật nuôi.
    • Hòa tan vào nước uống: Cũng có thể được hòa tan vào nước uống cho vật nuôi.
    • Liều lượng sử dụng: Liều lượng sử dụng Actisaf phụ thuộc vào loại vật nuôi, giai đoạn sinh trưởng và tình trạng sức khỏe. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của các chuyên gia thú y và dinh dưỡng.

    Lưu ý khi sử dụng Actisaf:

    • Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo.
    • Kết hợp với chế độ dinh dưỡng cân bằng và môi trường nuôi tốt để đạt hiệu quả tối ưu.
  • Acid Citric

    Thông tin sản phẩm:

    • Xuất xứ: Trung Quốc.
    • Quy Cách: 25 kg/Bao.

    Acid citric có công thức hóa học C₆H₈O₇, là một axit tricarboxylic. Ở nhiệt độ phòng, nó tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, không mùi, có vị chua đặc trưng và tan tốt trong nước. Acid citric có nguồn gốc tự nhiên từ các loại trái cây họ cam quýt như chanh, cam, bưởi, nhưng cũng có thể được sản xuất công nghiệp thông qua quá trình lên men đường bởi nấm Aspergillus niger.

    Những đặc tính nổi bật:

    • Tính axit: Có tính axit yếu, giúp điều chỉnh độ pH trong nhiều ứng dụng khác nhau.
    • Khả năng tạo phức: Có khả năng tạo phức với các ion kim loại, giúp loại bỏ các ion kim loại không mong muốn trong các quy trình công nghiệp và thực phẩm.
    • Tính chống oxy hóa: Có khả năng chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo quản thực phẩm và các sản phẩm khác.
    • Tính an toàn: Được coi là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác.

    Ứng dụng đa dạng của Acid Citric:

    Nhờ những đặc tính độc đáo, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

    Trong ngành thực phẩm:

      • Chất tạo vị chua: Được sử dụng rộng rãi làm chất tạo vị chua trong đồ uống, bánh kẹo, mứt, nước sốt và các sản phẩm thực phẩm khác.
      • Chất bảo quản: Acid citric giúp kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
      • Chất điều chỉnh độ pH: Được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm thực phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn.

    Trong ngành dược phẩm:

      • Chất tạo vị chua: Được sử dụng trong các loại thuốc dạng lỏng và viên sủi để cải thiện hương vị.
      • Chất chống đông máu: Được sử dụng trong các sản phẩm máu để ngăn ngừa đông máu.
      • Chất tạo phức: Acid citric được sử dụng trong các loại thuốc để loại bỏ các ion kim loại không mong muốn.

    Trong ngành mỹ phẩm:

      • Chất điều chỉnh độ pH: Acid citric được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
      • Chất tẩy tế bào chết: Giúp loại bỏ tế bào chết trên da, làm sáng da và cải thiện kết cấu da.
      • Chất chống oxy hóa: Giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.

    Trong ngành công nghiệp:

      • Chất tẩy rửa: Được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp để loại bỏ cặn vôi và các chất bẩn khác.
      • Chất tạo phức: Acid citric được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để loại bỏ các ion kim loại không mong muốn.
      • Chất chống ăn mòn: Được sử dụng để ngăn chặn quá trình ăn mòn kim loại.

    Lưu ý quan trọng khi sử dụng Acid Citric:

    Mặc dù acid citric được coi là an toàn, việc sử dụng nó cần được thực hiện một cách thận trọng và tuân thủ các hướng dẫn:

    • Kích ứng da và mắt: Có thể gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Cần đeo găng tay và kính bảo hộ khi làm việc.
    • Ăn mòn kim loại: Có thể ăn mòn một số kim loại. Cần tránh sử dụng trên các bề mặt kim loại nhạy cảm.
    • Tương tác thuốc: Có thể tương tác với một số loại thuốc. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
     

Title

Go to Top